liên đội
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tổ chức gồm nhiều đội hợp lại: "Liên đội" là một tổ chức tập hợp từ nhiều đội nhỏ hơn, thường được thành lập với mục đích hoạt động chung trong một lĩnh vực hoặc phong trào nào đó.
- Tên gọi một cấp tổ chức trong Đội Thiếu niên Tiền phong Hồ Chí Minh: Trong hệ thống tổ chức của Đội Thiếu niên Tiền phong, "liên đội" là cấp trên của "chi đội", được thành lập ở cấp trường học, bao gồm nhiều chi đội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Liên đội Trường Tiểu học Kim Đồng vừa tổ chức Đại hội. (Liên đội của Trường Tiểu học Kim Đồng vừa tổ chức Đại hội.)
- Cuộc thi được phát động với sự tham gia của nhiều liên đội trong toàn thành phố. (Cuộc thi được phát động với sự tham gia của nhiều liên đội trong toàn thành phố.)
- Anh ấy từng là Liên đội trưởng khi còn học cấp hai. (Anh ấy từng là Liên đội trưởng khi còn học cấp hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liên đội trưởng": Chỉ người đứng đầu, lãnh đạo một liên đội, thường là một học sinh được bầu chọn.
- Nhiệm vụ của liên đội trưởng là điều hành các hoạt động chung của liên đội.
- "Liên đội phó": Chỉ người hỗ trợ, phó cho liên đội trưởng.
- Cô ấy giữ chức liên đội phó phụ trách học tập.
- "Cờ liên đội": Lá cờ biểu trưng cho một liên đội cụ thể.
- Lễ chào cờ đầu tuần luôn có nghi thức trao Cờ liên đội xuất sắc.
Biến thể và từ gần giống
- Chi đội (danh từ): Tổ chức cơ sở, cấp dưới của liên đội trong Đội Thiếu niên Tiền phong, thường được thành lập theo lớp học.
- Đội (danh từ): Đơn vị tổ chức nhỏ nhất, có thể là thành phần cấu thành nên chi đội hoặc liên đội.
- Phân đội (danh từ): Nhóm nhỏ hơn trong một đội, thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc một số tổ chức.
Từ đồng nghĩa
- Tổng đội (danh từ): Tổ chức bao gồm nhiều đội, nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn "liên đội" trong bối cảnh trường học.
- Cụm đội (danh từ): Cách gọi khác chỉ tập hợp nhiều đội, thường dùng trong một số hoạt động đặc thù.
Các cụm từ liên quan
- Sinh hoạt liên đội: Chỉ các buổi họp mặt, hoạt động tập thể của toàn thể liên đội.
- Giờ sinh hoạt liên đội diễn ra vào sáng thứ Hai hàng tuần.
- Công tác liên đội: Chỉ những nhiệm vụ, hoạt động liên quan đến công việc quản lý và điều hành liên đội.
- Cô tổng phụ trách phụ trách chung công tác liên đội.
- Văn phòng liên đội: Chỉ nơi làm việc, sinh hoạt của ban chỉ huy liên đội.
- Các bạn trong ban chỉ huy họp tại văn phòng liên đội.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
(Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "liên đội")
- Tổ chức gồm nhiều đội: Liên đội thiếu niên tiền phong.